融洽
róng qià
Nghĩa
- hòa hợp
- ăn ý
Định nghĩa
形容彼此关系和睦,没有矛盾,相处得很好。
Miêu tả mối quan hệ giữa hai bên hòa thuận, không có mâu thuẫn, sống với nhau rất tốt.
Cách dùng
常用于描述人与人之间的关系、相处氛围等,强调和谐、没有隔阂。
Thường dùng để miêu tả mối quan hệ giữa người với người, bầu không khí chung sống, nhấn mạnh sự hòa hợp, không có rào cản.
Ví dụ
- 1 他们相处得很融洽。 (Họ sống với nhau rất hòa thuận.)
- 2 会议气氛融洽。 (Bầu không khí cuộc họp hòa hợp.)
- 3 我们谈话很融洽。 (Chúng tôi trò chuyện rất ăn ý.)
- 4 他们之间的关系非常融洽。 (Quan hệ giữa họ rất hòa hợp.)
- 5 在融洽的氛围中,大家积极发言。 (Trong bầu không khí hòa hợp, mọi người tích cực phát biểu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.