Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 螺丝

螺丝

luó sī

HSK 7–9

Nghĩa

  • đinh vít
  • ốc vít

Định nghĩa

螺丝是一种常见的紧固件,通常为圆柱形或圆锥形,带有螺纹,用于连接或固定物体。

Ốc vít là một loại chi tiết ghép nối phổ biến, thường có hình trụ hoặc hình nón, có ren, dùng để liên kết hoặc cố định các vật thể.

Cách dùng

螺丝通常用作名词,指代用于旋转拧紧的零件。在口语中也可简称为“螺”。

Ốc vít thường được dùng như danh từ, chỉ các bộ phận được vặn chặt bằng cách xoay. Trong khẩu ngữ có thể gọi tắt là “螺”.

Ví dụ

  • 1 我需要一颗螺丝来固定这个架子。 (Tôi cần một con ốc vít để cố định cái kệ này.)
  • 2 这把椅子的螺丝松了,需要拧紧。 (Con ốc vít của chiếc ghế này bị lỏng, cần siết chặt lại.)
  • 3 请你用螺丝刀把螺丝拧进去。 (Bạn hãy dùng tuốc nơ vít để vặn con ốc vào.)
  • 4 这些螺丝大小不一样,不能混用。 (Những con ốc vít này kích cỡ khác nhau, không thể trộn lẫn.)
  • 5 在机器上有很多小螺丝,拆卸时要小心。 (Trên máy có nhiều con ốc vít nhỏ, khi tháo lắp cần cẩn thận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome