Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

chǔn

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngu ngốc

Định nghĩa

愚蠢,笨拙。

Stupid, foolish.

Cách dùng

常用于形容人的智力或行为,带有贬义或调侃意味,也可以形容动物或事物。

Often used to describe a person's intelligence or behavior, with derogatory or teasing connotations; can also describe animals or things.

Ví dụ

  • 1 你怎么这么,连这个都不会做。 (How can you be so stupid? You can't even do this.)
  • 2 他做了一件事。 (He did a stupid thing.)
  • 3 别像头猪一样。 (Don't be like a stupid pig.)
  • 4 这个主意太了。 (This idea is too stupid.)
  • 5 我觉得自己很,居然相信了他。 (I feel so stupid that I believed him.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản