Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 血液

血液

xuè yè

HSK 6

Nghĩa

  • máu
  • huyết dịch

Định nghĩa

血液是流动在心脏和血管腔内的液体,主要功能是运输氧气、营养物质和代谢废物。

Máu là chất lỏng lưu thông trong tim và mạch máu, chức năng chính là vận chuyển oxy, chất dinh dưỡng và chất thải chuyển hóa.

Cách dùng

“血液”常用于指人或动物体内的血液;也可比喻为生命力的源泉,或指某种组织中重要的组成部分。

'血液' thường dùng để chỉ máu trong cơ thể người hoặc động vật; cũng có thể ví như nguồn sống, hoặc chỉ thành phần quan trọng trong một tổ chức nào đó.

Ví dụ

  • 1 血液是维持生命的重要物质。 (Máu là chất quan trọng duy trì sự sống.)
  • 2 她因失血过多需要输血,医院为她准备了新鲜的血液。 (Cô ấy mất quá nhiều máu cần truyền máu, bệnh viện đã chuẩn bị máu tươi cho cô.)
  • 3 这种疾病会影响血液的凝固功能。 (Bệnh này ảnh hưởng đến chức năng đông máu.)
  • 4 新鲜的血液是身体健康的标志之一。 (Máu tươi là một trong những dấu hiệu của cơ thể khỏe mạnh.)
  • 5 在传统文化中,血液有时被视为生命和家族传承的象征。 (Trong văn hóa truyền thống, máu đôi khi được xem là biểu tượng của sự sống và sự kế thừa gia tộc.)
  • 6 运动员的血液中含氧量通常比普通人高。 (Lượng oxy trong máu của vận động viên thường cao hơn người thường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome