Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 血缘

血缘

xuè yuán

HSK 7–9

Nghĩa

  • huyết thống

Định nghĩa

血缘指人与人之间因出生而存在的亲属关系,通常指有共同祖先的关系。

Huyết thống chỉ mối quan hệ thân thuộc giữa người với người do sinh ra, thường là quan hệ có chung tổ tiên.

Cách dùng

这个词常用于描述家庭关系、亲属关系,也可以用于比喻,比如血缘关系比朋友关系更亲密。

Từ này thường dùng để miêu tả quan hệ gia đình, họ hàng, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, ví dụ quan hệ huyết thống thân thiết hơn quan hệ bạn bè.

Ví dụ

  • 1 他们虽然分开了,但血缘关系是断不了的。 (Dù họ đã chia tay, nhưng quan hệ huyết thống không thể cắt đứt được.)
  • 2 血缘并不是决定亲疏的唯一因素。 (Huyết thống không phải là yếu tố duy nhất quyết định sự gần gũi.)
  • 3 这两个家庭有着相同的血缘。 (Hai gia đình này có cùng dòng máu.)
  • 4 她从没见过自己的亲生父母,但对血缘的渴望一直存在。 (Cô ấy chưa từng gặp cha mẹ ruột của mình, nhưng khao khát về huyết thống luôn tồn tại.)
  • 5 在法律上,养父母和养子女之间虽然没有血缘关系,但也有抚养的权利和义务。 (Về mặt pháp luật, giữa cha mẹ nuôi và con nuôi tuy không có quan hệ huyết thống nhưng vẫn có quyền và nghĩa vụ nuôi dưỡng.)
  • 6 血缘的纽带让全家人紧紧相连。 (Sợi dây huyết thống khiến cả gia đình gắn bó chặt chẽ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản