血脉
xuè mài
Nghĩa
- mạch máu
- huyết mạch
Định nghĩa
血脉指的是人或动物体内循环血液的管道,也比喻血统、血缘关系或事物的传承关系。
Mạch máu là đường dẫn máu lưu thông trong cơ thể người và động vật, cũng dùng để ví von quan hệ huyết thống, dòng dõi hoặc sự kế thừa của sự vật.
Cách dùng
这个词常用于以下方面:1. 指实际的血管。2. 比喻有血缘关系的亲属关系。3. 比喻某种文化、传统或精神的延续和联系。4. 有时也指重要的交通路线或经济命脉(类似“动脉”)。
Từ này thường dùng trong các trường hợp sau: 1. Chỉ mạch máu thực tế. 2. Ví von quan hệ thân thuộc có cùng huyết thống. 3. Ví von sự tiếp nối và liên kết của văn hóa, truyền thống hay tinh thần nào đó. 4. Đôi khi còn chỉ đường giao thông quan trọng hoặc mạch sống của nền kinh tế (giống như "động mạch").
Ví dụ
- 1 医生检查了他的血脉,发现血液循环正常。 (Bác sĩ kiểm tra mạch máu của anh ấy, phát hiện tuần hoàn máu bình thường.)
- 2 他们虽然分居两地,但血脉相连,感情深厚。 (Họ tuy sống ở hai nơi nhưng cùng chung huyết thống, tình cảm sâu đậm.)
- 3 中华文化的血脉在海外华人中代代相传。 (Mạch nguồn văn hóa Trung Hoa được truyền từ đời này sang đời khác trong cộng đồng người Hoa hải ngoại.)
- 4 这条铁路是国家的经济血脉,承担着重要的运输任务。 (Tuyến đường sắt này là mạch máu kinh tế của đất nước, gánh vác nhiệm vụ vận chuyển quan trọng.)
- 5 从家谱中可以看出,这个家族的血脉延续了上千年。 (Từ gia phả có thể thấy, dòng dõi của gia tộc này đã kéo dài hàng ngàn năm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.