Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 行

行

xíng

HSK 3

Nghĩa

  • được
  • ổn

Định nghĩa

行(xíng)是一个多义动词,基本义指走路、前进。引申为“可以”、“能干”,也表示“做”、“办”。在口语中常用作应答词,表示肯定或允许。

行(xíng)là một động từ đa nghĩa, nghĩa gốc chỉ việc đi bộ, tiến lên. Nghĩa mở rộng là 'được', 'có năng lực', cũng biểu thị 'làm', 'thực hiện'. Trong khẩu ngữ thường dùng làm từ đáp lại, biểu thị sự khẳng định hoặc cho phép.

Cách dùng

行 的用法十分灵活。作动词时,可以表示“走路”、“旅行”、“做”等。作形容词时,表示“可以”、“能干”。在口语对话中,“行”常单独使用,表示同意。另外,“行”还有 háng 的读音,意思是“行列”或“行业”,但本词条主要介绍 xíng。

Cách dùng của 行 rất linh hoạt. Khi là động từ, có thể biểu thị 'đi bộ', 'du lịch', 'làm'... Khi là tính từ, biểu thị 'được', 'có năng lực'. Trong hội thoại hàng ngày, 行 thường dùng độc lập để biểu thị sự đồng ý. Ngoài ra, 行 còn có âm đọc háng, nghĩa là 'hàng lối' hoặc 'ngành nghề', nhưng mục từ này chủ yếu giới thiệu âm xíng.

Ví dụ

  • 1 你先行,我随后就到。 (Anh đi trước đi, tôi sẽ đến ngay sau.)
  • 2 行,就按你说的做。 (Được, cứ làm theo lời anh nói.)
  • 3 这个办法行不行? (Cách này có hiệu quả không?)
  • 4 他可真行,这么难的问题都解决了。 (Anh ấy giỏi thật, vấn đề khó như vậy cũng giải quyết được.)
  • 5 我们从这里行到镇上要一个小时。 (Chúng tôi đi bộ từ đây đến thị trấn mất một tiếng đồng hồ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome