Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 行业

行业

háng yè

HSK 5

Nghĩa

  • ngành nghề
  • ngành

Định nghĩa

行业是指生产同类产品或提供同类服务的经济活动类别,如制造业、服务业等。

Ngành nghề là loại hình hoạt động kinh tế sản xuất sản phẩm cùng loại hoặc cung cấp dịch vụ cùng loại, ví dụ như ngành sản xuất chế tạo, ngành dịch vụ, v.v.

Cách dùng

用于指称国民经济中的各个部门或领域,常用来表达某人从事的工作领域,或指某个特定的产业。

Dùng để chỉ các bộ phận hoặc lĩnh vực khác nhau trong nền kinh tế quốc dân, thường dùng để diễn đạt lĩnh vực công việc mà một người đang làm, hoặc chỉ một ngành sản xuất cụ thể.

Ví dụ

  • 1 他在这行行业工作了很多年。 (Anh ấy đã làm việc trong ngành này nhiều năm.)
  • 2 随着科技发展,新兴行业不断涌现。 (Cùng với sự phát triển của khoa học công nghệ, các ngành nghề mới nổi không ngừng xuất hiện.)
  • 3 这个行业的竞争非常激烈。 (Ngành này cạnh tranh rất gay gắt.)
  • 4 她决定转行到医疗行业。 (Cô ấy quyết định chuyển sang ngành y tế.)
  • 5 我们需要了解不同行业的发展趋势。 (Chúng ta cần hiểu xu hướng phát triển của các ngành nghề khác nhau.)
  • 6 金融行业对人才的需求很大。 (Ngành tài chính có nhu cầu rất lớn về nhân tài.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản