Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 行为

行为

xíng wéi

HSK 5

Nghĩa

  • hành vi

Định nghĩa

指人或动物在一定的社会环境中表现出的动作、举止或活动。

Chỉ hành động, cử chỉ hoặc hoạt động của con người hoặc động vật trong một môi trường xã hội nhất định.

Cách dùng

“行为”通常用来描述一个人的所作所为,可以是好的或坏的,也可以指某种具体的行动。常用于社会、心理、教育等领域。

“行为” thường dùng để mô tả việc làm của một người, có thể tốt hoặc xấu, cũng có thể chỉ một hành động cụ thể nào đó. Thường dùng trong lĩnh vực xã hội, tâm lý, giáo dục, v.v.

Ví dụ

  • 1 他的行为很不礼貌。 (Hành vi của anh ấy rất bất lịch sự.)
  • 2 我们要注意自己的言行行为。 (Chúng ta cần chú ý đến lời nói và hành vi của bản thân.)
  • 3 这家公司鼓励员工的创新行为。 (Công ty này khuyến khích hành vi sáng tạo của nhân viên.)
  • 4 研究人员观察了动物的社会行为。 (Các nhà nghiên cứu đã quan sát hành vi xã hội của động vật.)
  • 5 他的行为准则受到大家的尊重。 (Chuẩn mực hành vi của anh ấy được mọi người tôn trọng.)
  • 6 不要因为一时冲动的行为而后悔。 (Đừng hối hận vì những hành động bốc đồng nhất thời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome