Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 行人

行人

xíng rén

HSK 5

Nghĩa

  • người đi bộ
  • khách bộ hành

Định nghĩa

在路上行走的人。

Người đi bộ trên đường.

Cách dùng

用于指在马路上行走的人,与车辆相对。

Dùng để chỉ người đi bộ trên đường, đối lập với xe cộ.

Ví dụ

  • 1 行人走人行道。 (Người đi bộ đi trên vỉa hè.)
  • 2 这里行人很多。 (Ở đây có nhiều người đi bộ.)
  • 3 请司机让行人先过。 (Yêu cầu tài xế nhường người đi bộ qua trước.)
  • 4 行人要注意交通安全。 (Người đi bộ cần chú ý an toàn giao thông.)
  • 5 马路上行人稀少。 (Trên đường có ít người đi bộ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome