行人
xíng rén
Nghĩa
- người đi bộ
- khách bộ hành
Định nghĩa
在路上行走的人。
Người đi bộ trên đường.
Cách dùng
用于指在马路上行走的人,与车辆相对。
Dùng để chỉ người đi bộ trên đường, đối lập với xe cộ.
Ví dụ
- 1 行人走人行道。 (Người đi bộ đi trên vỉa hè.)
- 2 这里行人很多。 (Ở đây có nhiều người đi bộ.)
- 3 请司机让行人先过。 (Yêu cầu tài xế nhường người đi bộ qua trước.)
- 4 行人要注意交通安全。 (Người đi bộ cần chú ý an toàn giao thông.)
- 5 马路上行人稀少。 (Trên đường có ít người đi bộ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.