Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 行列

行列

háng liè

HSK 7–9

Nghĩa

  • hàng ngũ
  • đội ngũ

Định nghĩa

人或物排列成的一条直线或横线;也比喻组织、团体或具有共同特征的群体。

Một dãy người hoặc vật được xếp thành đường thẳng hoặc hàng ngang; cũng ví von về tổ chức, tập thể hoặc nhóm người có chung đặc điểm.

Cách dùng

作名词用。可指具体的行列,如排队、座位等排列成的行;也常用于比喻义,指某一类人或群体,常与动词“加入”“进入”等搭配,表示成为其中的一员。

Dùng như danh từ. Có thể chỉ hàng lối cụ thể, như hàng người xếp hàng, dãy chỗ ngồi, v.v.; cũng thường dùng theo nghĩa bóng, chỉ một nhóm người hay tập thể, thường đi với động từ "gia nhập", "bước vào" để chỉ việc trở thành một thành viên trong đó.

Ví dụ

  • 1 队伍的行列十分整齐。 (Hàng ngũ của đội ngũ rất ngay ngắn.)
  • 2 他加入了志愿者的行列。 (Anh ấy đã gia nhập hàng ngũ tình nguyện viên.)
  • 3 请按照行列排列好座位。 (Hãy sắp xếp chỗ ngồi theo hàng lối.)
  • 4 这家公司已经进入了行业领先者的行列。 (Công ty này đã bước vào hàng ngũ những người dẫn đầu ngành.)
  • 5 排队的行列很长,一眼望不到头。 (Hàng chờ đợi rất dài, nhìn mãi không thấy cuối.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản