行动
xíng dòng
Nghĩa
- hành động
Định nghĩa
指为达到某种目的而进行的活动;也指人的行为、举动。
Chỉ hoạt động tiến hành để đạt được mục đích nào đó; cũng chỉ hành vi, cử chỉ của con người.
Cách dùng
“行动”作名词时,常指具体的活动或行为;作动词时,表示采取行动、进行活动。常用于口语和书面语。
“行动” khi là danh từ thường chỉ hoạt động hoặc hành vi cụ thể; khi là động từ, biểu thị hành động, tiến hành hoạt động. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 我们必须立即采取行动。 (Chúng ta phải lập tức hành động.)
- 2 他的行动证明了他的决心。 (Hành động của anh ấy chứng minh quyết tâm của anh ấy.)
- 3 行动比语言更重要。 (Hành động quan trọng hơn lời nói.)
- 4 警方正在调查他的可疑行动。 (Cảnh sát đang điều tra hành vi khả nghi của anh ta.)
- 5 这次军事行动非常成功。 (Chiến dịch quân sự lần này rất thành công.)
- 6 光有想法不够,还要付诸行动。 (Chỉ có ý tưởng thôi chưa đủ, còn phải đưa vào hành động.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản