Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 行动

行动

xíng dòng

HSK 5

Nghĩa

  • hành động

Định nghĩa

指为达到某种目的而进行的活动;也指人的行为、举动。

Chỉ hoạt động tiến hành để đạt được mục đích nào đó; cũng chỉ hành vi, cử chỉ của con người.

Cách dùng

行动”作名词时,常指具体的活动或行为;作动词时,表示采取行动、进行活动。常用于口语和书面语。

行动” khi là danh từ thường chỉ hoạt động hoặc hành vi cụ thể; khi là động từ, biểu thị hành động, tiến hành hoạt động. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 我们必须立即采取行动。 (Chúng ta phải lập tức hành động.)
  • 2 他的行动证明了他的决心。 (Hành động của anh ấy chứng minh quyết tâm của anh ấy.)
  • 3 行动比语言更重要。 (Hành động quan trọng hơn lời nói.)
  • 4 警方正在调查他的可疑行动。 (Cảnh sát đang điều tra hành vi khả nghi của anh ta.)
  • 5 这次军事行动非常成功。 (Chiến dịch quân sự lần này rất thành công.)
  • 6 光有想法不够,还要付诸行动。 (Chỉ có ý tưởng thôi chưa đủ, còn phải đưa vào hành động.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản