行情
háng qíng
Nghĩa
- giá cả thị trường
- tình hình thị trường
Định nghĩa
指市场上商品价格、供求等情况的变化。
Tình hình biến động của giá cả, cung cầu trên thị trường.
Cách dùng
常用来指金融市场的价格走势或经济情况,也可以指一般商品的价钱行情。
Thường dùng để chỉ diễn biến giá cả trên thị trường tài chính hoặc tình hình kinh tế, cũng có thể dùng cho giá cả hàng hóa nói chung.
Ví dụ
- 1 最近股市行情怎么样? (Gần đây tình hình thị trường chứng khoán thế nào?)
- 2 我们要了解一下最新的行情才能决定是否进货。 (Chúng tôi cần tìm hiểu tình hình thị trường mới nhất trước khi quyết định nhập hàng.)
- 3 今年的农产品行情不太好,价格下降了很多。 (Năm nay tình hình nông sản không tốt, giá giảm nhiều.)
- 4 他每天都会查看黄金行情。 (Anh ấy mỗi ngày đều xem tình hình giá vàng.)
- 5 做生意要掌握行情,不能盲目。 (Làm ăn phải nắm được tình hình thị trường, không thể mù quáng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản