行政
xíng zhèng
Nghĩa
- hành chính
Định nghĩa
行政指国家机关、企业、团体等组织内部的管理和执行工作,也指行政机关或行政活动。
Hành chính chỉ công tác quản lý và thực thi bên trong các tổ chức như cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, đoàn thể; cũng chỉ cơ quan hành chính hoặc hoạt động hành chính.
Cách dùng
行政可作名词或形容词。作名词时指行政管理或行政机关;作形容词时修饰部门、命令等。常与'管理'、'部门'、'机关'等搭配。
Hành chính có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ chỉ quản lý hành chính hoặc cơ quan hành chính; khi là tính từ thì bổ nghĩa cho bộ phận, mệnh lệnh, v.v. Thường kết hợp với 'quản lý', 'bộ phận', 'cơ quan'.
Ví dụ
- 1 她在市政府行政部门工作。 (Cô ấy làm việc ở bộ phận hành chính của chính quyền thành phố.)
- 2 行政命令必须被执行。 (Mệnh lệnh hành chính phải được thực thi.)
- 3 这家公司的行政管理很严格。 (Quản lý hành chính của công ty này rất nghiêm ngặt.)
- 4 行政机关应当依法办事。 (Cơ quan hành chính nên xử lý công việc theo pháp luật.)
- 5 他学的是行政管理专业。 (Anh ấy học chuyên ngành quản lý hành chính.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.