行星
xíng xīng
Nghĩa
- hành tinh
Định nghĩa
指围绕恒星运行的天体,本身不发光,反射恒星的光。比如地球、火星等。
Chỉ các thiên thể quay quanh một ngôi sao, bản thân không phát sáng mà phản chiếu ánh sáng của ngôi sao đó. Ví dụ như Trái Đất, Sao Hỏa, v.v.
Cách dùng
作名词,用于天文学领域,或日常谈论宇宙、太空时。可组成“行星系”、“行星运行”等词语。
Là danh từ, dùng trong lĩnh vực thiên văn học, hoặc khi nói về vũ trụ, không gian trong đời sống hàng ngày. Có thể kết hợp tạo thành các từ như “hành tinh hệ” (hệ hành tinh), “hành tinh vận hành” (chuyển động của hành tinh), v.v.
Ví dụ
- 1 地球是一颗行星,围绕太阳运行。 (Trái Đất là một hành tinh, quay quanh Mặt Trời.)
- 2 科学家发现了一颗新的行星。 (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một hành tinh mới.)
- 3 在太阳系中,有八颗行星。 (Trong hệ Mặt Trời có tám hành tinh.)
- 4 火星是离地球最近的行星之一。 (Sao Hỏa là một trong những hành tinh gần Trái Đất nhất.)
- 5 人们一直想知道其他行星上是否有生命。 (Con người luôn muốn biết liệu có sự sống trên các hành tinh khác hay không.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản