Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 行李

行李

xíng li

HSK 3

Nghĩa

  • hành lý

Định nghĩa

出行时携带的箱子、包裹等物品的总称。

Tổng gọi các vật dụng như vali, túi xách mang theo khi đi lại.

Cách dùng

“行李”是一个名词,通常指旅行时带的箱子、背包等。可以搭配“整理行李”、“托运�行李”、“拿行李”等动词。

“行李” là danh từ, thường chỉ vali, ba lô, v.v. mang theo khi du lịch. Có thể kết hợp với các động từ như “整理行李” (sắp xếp hành lý), “托运�行李” (ký gửi hành lý), “拿行李” (lấy hành lý).

Ví dụ

  • 1 我的行李太多了,需要托运。 (Hành lý của tôi nhiều quá, cần phải ký gửi.)
  • 2 请把你的行李放在架子上。 (Xin hãy đặt hành lý của bạn lên kệ.)
  • 3 我整理行李花了一个小时。 (Tôi mất một tiếng để sắp xếp hành lý.)
  • 4 下飞机后,我去拿行李。 (Sau khi xuống máy bay, tôi đi lấy hành lý.)
  • 5 这件行李很重,我提不动。 (Hành lý này rất nặng, tôi xách không nổi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome