Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 行程

行程

xíng chéng

HSK 5

Nghĩa

  • hành trình
  • lịch trình

Định nghĩa

行程指旅行或出行的路线、计划或日程安排。也可以指从一地到另一地的距离或路程。

Hành trình chỉ lộ trình, kế hoạch hoặc lịch trình sắp xếp cho chuyến đi hoặc xuất hành. Cũng có thể chỉ khoảng cách hoặc quãng đường từ nơi này đến nơi khác.

Cách dùng

这个词语常用于谈论旅行、出差或任何形式的出行。它既可以指抽象的行程安排,也可以指具体的路线或距离。例如,可以说“我的行程很紧”表示日程很满,也可以说“行程有五百公里”表示距离。

Từ này thường dùng khi nói về du lịch, công tác hoặc bất kỳ hình thức xuất hành nào. Nó có thể chỉ lịch trình sắp xếp trừu tượng, cũng có thể chỉ lộ trình cụ thể hoặc khoảng cách. Ví dụ, có thể nói 'lịch trình của tôi rất kín' để chỉ lịch trình dày đặc, hoặc 'hành trình dài 500 km' để chỉ quãng đường.

Ví dụ

  • 1 我们出发前要确定好行程。 (Trước khi khởi hành chúng ta cần xác định rõ hành trình.)
  • 2 这次出差我的行程安排得很满。 (Chuyến công tác này lịch trình của tôi được sắp xếp rất kín.)
  • 3 从北京到上海,行程大约一千二百公里。 (Từ Bắc Kinh đến Thượng Hải, hành trình khoảng 1200 km.)
  • 4 导游给我们详细介绍了明天的行程。 (Hướng dẫn viên đã giới thiệu chi tiết cho chúng tôi về lịch trình ngày mai.)
  • 5 他每天都要记录自己的行动行程。 (Anh ấy mỗi ngày đều ghi chép lại hành trình di chuyển của mình.)
  • 6 因为天气原因,我们的行程被迫取消了。 (Vì lý do thời tiết, hành trình của chúng tôi buộc phải hủy bỏ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản