Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 行走

行走

xíng zǒu

HSK 5

Nghĩa

  • đi bộ
  • đi lại

Định nghĩa

行走指人或动物用脚在地上移动。更广泛地说,它是移动身体的一种方式。

Đi bộ là việc con người hoặc động vật di chuyển trên mặt đất bằng chân. Nói rộng hơn, đó là một cách di chuyển cơ thể.

Cách dùng

行走”是一个动词,常用于书面语或正式场合,表示步行或移动。它比“走”更正式,常用于描述人的动作或行为,也可以用于比喻意义。

"行走" là một động từ, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, biểu thị việc đi bộ hoặc di chuyển. Nó trang trọng hơn "走", thường dùng để miêu tả hành động hoặc hành vi của con người, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng.

Ví dụ

  • 1 他每天行走五公里来锻炼身体。 (Hàng ngày anh ấy đi bộ năm cây số để rèn luyện sức khỏe.)
  • 2 在这条小路上行走,可以看到美丽的风景。 (Đi bộ trên con đường nhỏ này, có thể ngắm cảnh đẹp.)
  • 3 机器人可以模拟人类行走。 (Robot có thể mô phỏng dáng đi của con người.)
  • 4 行走在人生的道路上,我们总会遇到挑战。 (Bước đi trên đường đời, chúng ta luôn gặp phải thử thách.)
  • 5 这个地区不适合行走,因为路况很差。 (Khu vực này không thích hợp để đi bộ vì đường sá xấu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản