行驶
xíng shǐ
Nghĩa
- chạy (xe)
- lưu thông
Định nghĩa
指车、船等交通工具在一定的路线上运行或前进。
Chỉ việc các phương tiện giao thông như xe, thuyền... di chuyển hoặc tiến lên trên một tuyến đường nhất định.
Cách dùng
用于车辆、船只等交通工具的运行,强调其移动的过程。不用于人步行。口语中也常说'开',但'行驶'更正式,常用于描述交通状况、驾驶行为等。
Dùng cho sự di chuyển của các phương tiện như xe cộ, tàu thuyền, nhấn mạnh quá trình chuyển động. Không dùng cho người đi bộ. Trong khẩu ngữ cũng thường nói '开', nhưng '行驶' trang trọng hơn, thường dùng để miêu tả tình trạng giao thông, hành vi lái xe, v.v.
Ví dụ
- 1 汽车在公路上行驶。 (Ô tô đang chạy trên đường bộ.)
- 2 火车在铁路上行驶。 (Tàu hỏa chạy trên đường ray.)
- 3 这艘船在海上行驶。 (Con thuyền này đang lưu thông trên biển.)
- 4 行驶中的车辆禁止接打手机。 (Xe đang chạy bị cấm nghe/gọi điện thoại.)
- 5 驾驶员必须安全行驶。 (Người lái xe phải lái xe an toàn.)
- 6 高速公路上的车辆行驶得很快。 (Các phương tiện trên đường cao tốc chạy rất nhanh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản