Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 衍生

衍生

yǎn shēng

HSK 7–9

Nghĩa

  • phái sinh
  • sinh ra

Định nghĩa

由原有事物演变、发展而产生出新的(较复杂的)事物。

Từ sự vật vốn có mà biến hóa, phát triển sinh ra sự vật mới (phức tạp hơn).

Cách dùng

常用的搭配有:衍生品、衍生工具、衍生词、衍生物。指从母体或基础事物中派生、演变出新事物。常用于金融、语言学、化学、生物学等领域。

Các cụm thường dùng: 衍生品 (sản phẩm phái sinh), 衍生工具 (công cụ phái sinh), 衍生词 (từ phái sinh), 衍生物 (dẫn xuất). Chỉ việc từ sự vật gốc hoặc cơ bản mà phái sinh, biến đổi ra sự vật mới. Thường dùng trong tài chính, ngôn ngữ học, hóa học, sinh học...

Ví dụ

  • 1 金融衍生品是一种复杂的投资工具。 (Các sản phẩm phái sinh tài chính là một công cụ đầu tư phức tạp.)
  • 2 这个词汇是从拉丁语衍生出来的。 (Từ vựng này được phái sinh từ tiếng Latinh.)
  • 3 新的概念往往衍生出许多相关问题。 (Khái niệm mới thường nảy sinh ra nhiều vấn đề liên quan.)
  • 4 衍生物在现代化学中占有重要地位。 (Các dẫn xuất đóng vai trò quan trọng trong hóa học hiện đại.)
  • 5 从这项技术可以衍生出多种应用。 (Từ công nghệ này có thể phái sinh ra nhiều ứng dụng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản