衔接
xián jiē
Nghĩa
- nối tiếp
- kết nối
Định nghĩa
指事物首尾相连或相互连接,多用于表示两个阶段、部分之间的过渡和连接。
Chỉ sự việc nối tiếp đầu cuối hoặc kết nối lẫn nhau, thường dùng để biểu thị sự chuyển tiếp và kết nối giữa hai giai đoạn, bộ phận.
Cách dùng
常作动词,也可作名词。用于表示时间、空间、事件、工作等之间的连接或过渡。
Thường dùng như động từ, cũng có thể dùng như danh từ. Dùng để biểu thị sự kết nối hoặc chuyển tiếp giữa thời gian, không gian, sự kiện, công việc, v.v.
Ví dụ
- 1 这两段铁路在这里衔接。 (Hai đoạn đường sắt này được kết nối tại đây.)
- 2 我们需要做好前后工作的衔接。 (Chúng ta cần làm tốt việc kết nối giữa công việc trước và sau.)
- 3 这个方案与现有制度衔接得很好。 (Phương án này kết nối rất tốt với chế độ hiện hành.)
- 4 会议讨论了各部门之间的衔接问题。 (Cuộc họp đã thảo luận về vấn đề kết nối giữa các bộ phận.)
- 5 新旧版本之间需要有一个衔接过程。 (Giữa phiên bản cũ và mới cần có một quá trình chuyển tiếp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản