Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 街坊

街坊

jiē fāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • hàng xóm
  • láng giềng

Định nghĩa

指住在同一条街或邻近地区的人,也指邻里关系。

Chỉ những người sống cùng một con phố hoặc khu vực lân cận, cũng chỉ mối quan hệ hàng xóm láng giềng.

Cách dùng

街坊” 是口语中常用的词,指同一街区的邻居。可以用于称呼具体某个人,也可以指代整个街区的邻里关系。常用于描述日常生活、邻里互助或社交活动。

街坊” là từ thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ những người hàng xóm trong cùng khu phố. Có thể dùng để gọi một người cụ thể, hoặc chỉ mối quan hệ láng giềng của cả khu. Thường dùng khi mô tả cuộc sống hằng ngày, sự giúp đỡ lẫn nhau hoặc hoạt động xã giao.

Ví dụ

  • 1 我们的街坊都很友好。 (Hàng xóm của chúng tôi đều rất thân thiện.)
  • 2 他和街坊们相处得很好。 (Anh ấy sống hòa thuận với hàng xóm.)
  • 3 这条街的街坊经常一起聊天。 (Hàng xóm trên con phố này thường trò chuyện cùng nhau.)
  • 4 街坊之间应该互相帮助。 (Giữa hàng xóm nên giúp đỡ lẫn nhau.)
  • 5 我的街坊是个热心人。 (Người hàng xóm của tôi là một người nhiệt tình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản