街头
jiē tóu
Nghĩa
- đầu phố
- ngoài phố
Định nghĩa
指街上、路边,通常指城市里的街道。
Chỉ trên đường phố, bên lề đường, thường là các con phố trong thành phố.
Cách dùng
作名词,常用来表示地点,指街道上或街边。也可以用在一些固定搭配中,比如“街头巷尾”(大街小巷)、“街头艺术”(路边艺术)。
Dùng như danh từ, thường chỉ địa điểm, nghĩa là trên đường phố hoặc bên lề đường. Cũng dùng trong một số cụm từ cố định như "街头巷尾" (đầu đường cuối ngõ), "街头艺术" (nghệ thuật đường phố).
Ví dụ
- 1 街头有很多行人。 (Trên đường phố có rất nhiều người đi bộ.)
- 2 他站在街头等人。 (Anh ấy đứng ở đầu đường đợi người.)
- 3 街头的小贩在卖水果。 (Người bán hàng rong trên phố đang bán trái cây.)
- 4 他们在街头表演音乐。 (Họ biểu diễn âm nhạc trên đường phố.)
- 5 这个城市街头很热闹。 (Đường phố của thành phố này rất nhộn nhịp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản