街道
jiē dào
Nghĩa
- đường phố
- phố
Định nghĩa
街道是指城市中的道路,也指城市中以道路为界限的行政区域,通常比镇小,属于市辖区或不设区的市的下级行政区划单位。
街道 là đường phố trong thành phố, cũng chỉ khu vực hành chính có ranh giới là các con đường trong thành phố, thường nhỏ hơn thị trấn, thuộc đơn vị hành chính cấp dưới của quận nội thành hoặc thành phố không có quận.
Cách dùng
"街道" 有两个主要用法:一是泛指城市中的道路,如“这条街道很宽”;二是指中国的城市基层行政单位,如“我们街道办了一个老年活动中心”。在口语中,常常直接表示道路。
"街道" có hai cách dùng chính: một là chỉ chung đường phố trong thành phố, như “con đường này rộng”; hai là chỉ đơn vị hành chính cơ sở của thành phố ở Trung Quốc, như “phường chúng tôi mở một trung tâm sinh hoạt cho người cao tuổi”. Trong khẩu ngữ, thường dùng để chỉ đường đi.
Ví dụ
- 1 这条街道两旁种满了梧桐树。 (Dọc hai bên con đường này trồng đầy cây ngô đồng.)
- 2 他住在街道的尽头。 (Anh ấy sống ở cuối phố.)
- 3 街道办事处负责社区的管理工作。 (Ủy ban nhân dân phường phụ trách công tác quản lý cộng đồng.)
- 4 我们街道新开了一家超市。 (Trên phố chúng tôi mới mở một siêu thị.)
- 5 街道上很热闹,人们正在庆祝节日。 (Trên đường phố rất náo nhiệt, mọi người đang ăn mừng ngày lễ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.