衡量
héng liáng
Nghĩa
- cân nhắc
- đánh giá
Định nghĩa
衡量:指比较、评定事物的轻重、好坏、作用、价值等;也指考虑、斟酌。
衡量: chỉ việc so sánh, đánh giá mức độ quan trọng, tốt xấu, giá trị của sự vật; cũng có thể chỉ việc cân nhắc, suy tính.
Cách dùng
衡量作为动词,常用于表达对事物进行评估、比较或考虑。常与‘利弊’、‘得失’、‘标准’、‘好坏’等词搭配。也可用于表示测量或估算,但更侧重于抽象的评估。
衡量 là động từ, thường được dùng để diễn tả việc đánh giá, so sánh hoặc cân nhắc sự vật. Thường kết hợp với các từ như 'lợi hại' (利弊), 'được mất' (得失), 'tiêu chuẩn' (标准), 'tốt xấu' (好坏). Cũng có thể dùng để chỉ việc đo lường hoặc ước tính, nhưng thiên về đánh giá trừu tượng.
Ví dụ
- 1 判断一个人是否优秀,不能仅凭学历,还要衡量他的实际能力。 (Đánh giá một người có ưu tú hay không, không thể chỉ dựa vào học vấn, mà còn phải xem xét năng lực thực tế của họ.)
- 2 我们在选择方案时,必须衡量成本和收益。 (Khi lựa chọn phương án, chúng ta phải cân nhắc chi phí và lợi ích.)
- 3 他仔细衡量了各种建议,最后决定采纳第一个。 (Anh ấy đã cân nhắc kỹ lưỡng các đề xuất, cuối cùng quyết định chấp nhận đề xuất đầu tiên.)
- 4 幸福不能只用收入来衡量。 (Hạnh phúc không thể chỉ được đo lường bằng thu nhập.)
- 5 在出台新政策之前,政府会衡量其对经济的影响。 (Trước khi ban hành chính sách mới, chính phủ sẽ cân nhắc tác động của nó đối với nền kinh tế.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản