Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 衣服

衣服

yī fu

HSK 1

Nghĩa

  • quần áo

Định nghĩa

衣服是穿在身上遮蔽身体、保暖或装饰的物品,包括上衣、裤子、裙子等。

Quần áo là những vật dụng mặc trên người để che thân, giữ ấm hoặc trang trí, bao gồm áo, quần, váy, v.v.

Cách dùng

衣服是日常生活中最常用的名词之一,可以指所有穿在身上的衣物,也可以特指某一件。常用搭配有“穿衣服”、“洗衣服”、“买衣服”等。

"衣服" là một trong những danh từ thông dụng nhất trong đời sống hàng ngày, có thể chỉ tất cả quần áo mặc trên người, hoặc chỉ một món cụ thể. Các cụm từ thường dùng: "mặc quần áo", "giặt quần áo", "mua quần áo", v.v.

Ví dụ

  • 1 我今天买了一件新衣服。 (Hôm nay tôi mua một bộ quần áo mới.)
  • 2 天气冷了,多穿衣服。 (Trời lạnh rồi, mặc thêm quần áo vào.)
  • 3 这些衣服都是我的。 (Những bộ quần áo này đều là của tôi.)
  • 4 妈妈在洗衣服。 (Mẹ đang giặt quần áo.)
  • 5 衣服的款式很多,你可以慢慢挑选。 (Quần áo có nhiều kiểu dáng, bạn có thể từ từ chọn lựa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản