衣裳
yī shang
Nghĩa
- quần áo
Định nghĩa
衣裳(yīshang)是指穿在身上的服装,包括上衣和裤子等。
衣裳(yīshang) là quần áo mặc trên người, bao gồm áo và quần v.v.
Cách dùng
衣裳是口语中常用的词,通常指日常穿的衣服,不如“衣服”正式,但意思相同。在文学或口语中都常见。
衣裳 là từ thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ quần áo mặc hàng ngày, không trang trọng bằng “衣服” nhưng ý nghĩa giống nhau. Thường thấy trong văn học hoặc khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 她穿着一件漂亮的衣裳。 (Cô ấy mặc một bộ quần áo đẹp.)
- 2 这件衣裳有点旧了,该买新的了。 (Bộ quần áo này hơi cũ rồi, nên mua đồ mới.)
- 3 他把脏衣裳放到洗衣机里。 (Anh ấy bỏ quần áo bẩn vào máy giặt.)
- 4 衣裳要勤换洗,保持干净。 (Quần áo cần thay giặt thường xuyên, giữ sạch sẽ.)
- 5 妈妈给小宝宝准备了新衣裳。 (Mẹ đã chuẩn bị quần áo mới cho em bé.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.