衣食住行
yī shí zhù xíng
Nghĩa
- ăn mặc ở đi lại
- nhu cầu sinh hoạt cơ bản
Định nghĩa
指穿衣、吃饭、住宿、行路,泛指生活的基本需要。
Chỉ việc mặc, ăn, ở, đi lại, nói chung là những nhu cầu cơ bản của cuộc sống.
Cách dùng
常用来概括人们日常生活的基本内容,可作主语、宾语等。
Thường dùng để khái quát những nội dung cơ bản của đời sống hàng ngày, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, v.v.
Ví dụ
- 1 衣食住行是每个人都要面对的基本问题。 (Ăn mặc ở đi lại là những vấn đề cơ bản mà mỗi người đều phải đối mặt.)
- 2 随着社会的发展,人们的衣食住行条件有了很大改善。 (Cùng với sự phát triển của xã hội, điều kiện ăn mặc ở đi lại của con người đã được cải thiện rất nhiều.)
- 3 政府应该关注民生,保障人民的衣食住行。 (Chính phủ nên quan tâm đến dân sinh, đảm bảo nhu cầu ăn mặc ở đi lại của nhân dân.)
- 4 在疫情期间,人们的衣食住行都受到了影响。 (Trong thời kỳ dịch bệnh, việc ăn mặc ở đi lại của mọi người đều bị ảnh hưởng.)
- 5 旅游时,我们首先要解决衣食住行的问题。 (Khi đi du lịch, trước tiên chúng ta phải giải quyết vấn đề ăn mặc ở đi lại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản