Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 补

补

bǔ

HSK 6

Nghĩa

  • bổ sung
  • vá, sửa
  • bù đắp

Định nghĩa

补指修复损坏的东西,或者补充不足的部分,也可指通过饮食或药物增强体质。

Bổ có nghĩa là sửa chữa những thứ bị hỏng, hoặc bổ sung phần thiếu, cũng có thể chỉ việc tăng cường thể chất qua ăn uống hoặc thuốc.

Cách dùng

补是动词,常用于以下情况:1) 修补衣物等破损物品;2) 添加缺失的部分,如补充水分、补充时间;3) 通过营养或药物滋养身体;4) 弥补亏空或不足;5) 补考(重新参加考试)。

Bổ là động từ, thường dùng trong các trường hợp: 1) vá quần áo hoặc đồ vật hỏng; 2) thêm vào phần còn thiếu, như bổ sung nước, bổ sung thời gian; 3) bồi bổ cơ thể bằng dinh dưỡng hoặc thuốc; 4) bù đắp thiếu hụt; 5) thi lại (tham gia kỳ thi lần nữa).

Ví dụ

  • 1 这件衣服破了,需要补一补。 (Cái áo này rách rồi, cần vá lại.)
  • 2 我们应该补充一些水分。 (Chúng ta nên bổ sung một chút nước.)
  • 3 他刚病好,需要补身体。 (Anh ấy vừa khỏi bệnh, cần bồi bổ cơ thể.)
  • 4 公司亏空的钱必须补上。 (Số tiền công ty thâm hụt phải bù vào.)
  • 5 期末考试不及格的学生要补考。 (Sinh viên thi cuối kỳ không đạt phải thi lại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome