补习
bǔ xí
Nghĩa
- học thêm
Định nghĩa
指为了补充或提高某方面的知识而进行额外的学习或教学。
Chỉ việc học thêm hoặc dạy thêm kiến thức bên ngoài giờ học chính khóa để bổ sung hoặc nâng cao trình độ.
Cách dùng
这个动词可以表示学生自己参加课外辅导,也可以表示老师给学生补课。常用于“补习班”、“补习学校”等搭配。注意与“复习”(复习已学过的内容)区分。
Động từ này có thể diễn tả việc học sinh tự tham gia học thêm ngoài giờ, hoặc việc giáo viên dạy thêm cho học sinh. Thường dùng trong các cụm như "lớp học thêm", "trung tâm bổ túc". Cần phân biệt với "ôn tập" (ôn lại kiến thức đã học).
Ví dụ
- 1 我每个周末都要去补习数学。 (Mỗi cuối tuần tôi đều phải đi học thêm môn toán.)
- 2 她在补习班里认识了很多新朋友。 (Cô ấy quen được nhiều bạn mới ở lớp học thêm.)
- 3 为了考上好大学,他决定补习英语和物理。 (Để thi đỗ trường đại học tốt, anh ấy quyết định học thêm tiếng Anh và Vật lý.)
- 4 王老师每天下午给学生们补习语文。 (Thầy Vương dạy thêm môn Văn cho học sinh mỗi buổi chiều.)
- 5 这家补习学校收费很高,但教学质量不错。 (Trường bổ túc này học phí rất cao, nhưng chất lượng giảng dạy tốt.)
- 6 你基础不太好,最好先补习一下基础知识。 (Bạn nền tảng không tốt lắm, tốt nhất nên học thêm kiến thức cơ bản trước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản