补偿
bǔ cháng
Nghĩa
- bồi thường
- đền bù
Định nghĩa
抵消损失、消耗或缺陷;补足缺欠。
Bù đắp tổn thất, tiêu hao hoặc thiếu sót; bổ sung cho đầy đủ những gì còn thiếu.
Cách dùng
“补偿”常用作动词,表示对某种损失或不足进行弥补。也可作名词,指补偿的费用或行为。后接宾语可为具体事物(如金钱、损失)或抽象概念(如时间、情感)。
“补偿” thường dùng làm động từ, biểu thị việc bù đắp cho một tổn thất hoặc thiếu hụt nào đó. Cũng có thể dùng làm danh từ, chỉ khoản bồi thường hoặc hành vi bồi thường. Tân ngữ theo sau có thể là sự vật cụ thể (như tiền bạc, tổn thất) hoặc khái niệm trừu tượng (như thời gian, tình cảm).
Ví dụ
- 1 公司会对你的损失进行补偿。 (Công ty sẽ bồi thường cho tổn thất của bạn.)
- 2 他努力加班,想补偿浪费的时间。 (Anh ấy cố gắng tăng ca, muốn bù đắp thời gian đã lãng phí.)
- 3 这次事故的赔偿金额远不足以补偿受害者的痛苦。 (Khoản bồi thường cho vụ tai nạn này không đủ để bù đắp nỗi đau của nạn nhân.)
- 4 她希望用更多的陪伴来补偿对孩子的亏欠。 (Cô ấy hy vọng dùng sự bầu bạn nhiều hơn để bù đắp sự thiếu thốn cho con cái.)
- 5 没有得到补偿的农民工终于通过法律维权成功。 (Những công nhân nông thôn chưa được bồi thường cuối cùng đã bảo vệ quyền lợi thành công qua pháp luật.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản