Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 补充

补充

bǔ chōng

HSK 5

Nghĩa

  • bổ sung

Định nghĩa

补充指为了补足缺失或不足的部分而添加或增加。

补充是指为了补足缺失或不足的部分而添加或增加。

Cách dùng

补充常用作动词,可以带宾语,表示在原有基础上增加或补足。也可以用作名词,指添加的内容。

补充 thường được dùng như động từ, có thể mang tân ngữ, biểu thị việc thêm vào hoặc bù đắp trên cơ sở vốn có. Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ nội dung được thêm vào.

Ví dụ

  • 1 我需要补充一些维生素。 (Tôi cần bổ sung một chút vitamin.)
  • 2 请补充一下这个报告的数据。 (Xin hãy bổ sung số liệu cho bản báo cáo này.)
  • 3 水喝完了,我们去补充一些吧。 (Nước đã uống hết, chúng ta đi mua thêm một ít nhé.)
  • 4 他的发言很精彩,我再补充一点。 (Bài phát biểu của anh ấy rất hay, tôi xin bổ sung thêm một chút.)
  • 5 这是对你要求的补充说明。 (Đây là phần giải thích bổ sung cho yêu cầu của bạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome