Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 补救

补救

bǔ jiù

HSK 7–9

Nghĩa

  • khắc phục
  • cứu vãn

Định nghĩa

针对已经发生的不利情况,采取办法加以纠正或弥补,使损失或影响降到最低。

Đối phó với tình huống bất lợi đã xảy ra, áp dụng biện pháp để chỉnh sửa hoặc bù đắp, nhằm giảm thiểu tổn thất hoặc ảnh hưởng.

Cách dùng

动词,常用于表示对错误、损失或缺陷进行纠正或弥补。可搭配“措施”、“办法”、“方案”等词,也可直接跟宾语,如“补救过失”。适用于正式和日常语境。

Động từ, thường dùng để biểu thị việc chỉnh sửa hoặc bù đắp cho sai lầm, tổn thất hoặc thiếu sót. Có thể kết hợp với các từ như “措施” (biện pháp), “办法” (cách thức), “方案” (phương án), hoặc trực tiếp đi với tân ngữ như “补救过失” (sửa chữa lỗi lầm). Phù hợp trong cả ngữ cảnh trang trọng và đời thường.

Ví dụ

  • 1 这次事故造成了巨大损失,我们必须及时补救。 (Vụ tai nạn này gây ra tổn thất lớn, chúng ta phải kịp thời khắc phục.)
  • 2 他试图补救自己犯下的错误。 (Anh ấy cố gắng sửa chữa lỗi lầm của mình.)
  • 3 公司正在制定补救方案。 (Công ty đang xây dựng phương án khắc phục.)
  • 4 如果发现质量问题,应该立即采取补救措施。 (Nếu phát hiện vấn đề chất lượng, nên ngay lập tức thực hiện biện pháp khắc phục.)
  • 5 这个政策虽然有问题,但还可以补救。 (Chính sách này tuy có vấn đề, nhưng vẫn có thể cứu vãn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản