补给
bǔ jǐ
Nghĩa
- tiếp tế
- bổ sung
Định nghĩa
指补充、提供物资、粮食、弹药等,特指军事上的供应。
Chỉ việc bổ sung, cung cấp vật tư, lương thực, đạn dược, đặc biệt là cung cấp trong quân sự.
Cách dùng
通常用作名词,也可作动词。多用于军事、物流等领域,指为前线或需要的地方提供物资。
Thường dùng như danh từ, cũng có thể dùng như động từ. Thường dùng trong quân sự, hậu cần, chỉ việc cung cấp vật tư cho tiền tuyến hoặc nơi cần.
Ví dụ
- 1 前线部队急需武器弹药的补给。 (Quân đội tiền tuyến rất cần tiếp tế vũ khí đạn dược.)
- 2 由于道路中断,给灾区的补给非常困难。 (Vì đường bị chia cắt, việc tiếp tế cho vùng thiên tai rất khó khăn.)
- 3 这个基地储存了大量的物资,以保障长期补给。 (Căn cứ này dự trữ lượng lớn vật tư để đảm bảo tiếp tế lâu dài.)
- 4 敌人切断了我们的补给线。 (Địch đã cắt đứt đường tiếp tế của chúng ta.)
- 5 我们需要及时补充补给品。 (Chúng ta cần bổ sung vật phẩm tiếp tế kịp thời.)
- 6 海上补给是海军远航的重要保障。 (Tiếp tế trên biển là sự đảm bảo quan trọng cho hải quân đi xa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản