Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 补课

补课

bǔ kè

HSK 6

Nghĩa

  • học bù
  • dạy bù

Định nghĩa

指学生因缺课或跟不上而补上课程,或利用课外时间补习功课。

Chỉ việc học sinh bù lại bài vở do nghỉ học hoặc không theo kịp, hoặc dành thời gian ngoài giờ để học thêm.

Cách dùng

作动词,可作谓语,后常跟学科名词,如“补数学课”;也可单独使用,表示“补上缺失的课程”。可用于学校补课,也可指课外辅导或补习。

Dùng như động từ, làm vị ngữ, thường đi kèm với tên môn học như 'bù giờ Toán'; cũng có thể dùng độc lập, mang nghĩa 'bù lại những buổi học đã thiếu'. Có thể dùng cho việc học bù ở trường, hoặc chỉ việc dạy thêm/học thêm ngoài giờ.

Ví dụ

  • 1 我昨天生病没去上学,今天需要补课。 (Hôm qua tôi bị bệnh không đi học, hôm nay cần học bù.)
  • 2 为了提高英语成绩,他周末去补课。 (Để nâng cao điểm tiếng Anh, cuối tuần cậu ấy đi học thêm.)
  • 3 老师说下周一要补课,因为上周放假了。 (Thầy giáo nói thứ hai tuần sau phải học bù, vì tuần trước nghỉ lễ.)
  • 4 补课费很贵,但家长都很愿意花。 (Tiền học thêm rất đắt, nhưng phụ huynh đều sẵn lòng chi trả.)
  • 5 这道题我没听懂,你能给我补补课吗? (Bài này tôi chưa hiểu, bạn có thể kèm thêm cho tôi không?)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome