Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 补贴

补贴

bǔ tiē

HSK 6

Nghĩa

  • trợ cấp
  • phụ cấp

Định nghĩa

指政府或组织给予个人的额外经济支持,以弥补某种不足或鼓励某种行为。

Trợ cấp là khoản hỗ trợ tài chính thêm mà chính phủ hoặc tổ chức cấp cho cá nhân để bù đắp sự thiếu hụt hoặc khuyến khích hành vi nào đó.

Cách dùng

补贴”既可以作名词,也可以作动词。作名词时,指补贴金、津贴;作动词时,表示给予补贴。常用于经济政策、社会福利、企业补贴等场景。

Từ "补贴" có thể được dùng như danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó chỉ khoản tiền trợ cấp, phụ cấp; khi là động từ, nó có nghĩa là cấp tiền trợ cấp. Thường xuất hiện trong các bối cảnh chính sách kinh tế, phúc lợi xã hội, trợ cấp doanh nghiệp.

Ví dụ

  • 1 政府给农民发放农业补贴。 (Chính phủ phát trợ cấp nông nghiệp cho nông dân.)
  • 2 公司为员工提供住房补贴。 (Công ty cung cấp trợ cấp nhà ở cho nhân viên.)
  • 3 这项政策旨在补贴可再生能源产业。 (Chính sách này nhằm trợ cấp cho ngành năng lượng tái tạo.)
  • 4 由于物价上涨,政府增加了生活补贴。 (Do giá cả tăng cao, chính phủ đã tăng trợ cấp sinh hoạt.)
  • 5 他每个月可以领取一定的交通补贴。 (Anh ấy mỗi tháng có thể nhận được một khoản trợ cấp đi lại nhất định.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản