Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 表

表

biǎo

HSK 4

Nghĩa

  • đồng hồ đeo tay
  • bảng biểu
  • bày tỏ

Định nghĩa

多义词:1. 计时工具,如手表;2. 表格;3. 表面,外表;4. 表示,显示;5. 用于亲属称谓,表示表亲关系。

Từ đa nghĩa: 1. Dụng cụ đo thời gian, như đồng hồ đeo tay; 2. Bảng biểu; 3. Bề mặt, vẻ ngoài; 4. Biểu thị, hiển thị; 5. Dùng trong cách xưng hô thân thuộc, chỉ quan hệ anh em họ.

Cách dùng

作名词时,常用于指手表、表格、表层或外表;作动词时,表示表达、显示、表明。在亲属称谓中,如“表哥、表姐”,指母方或异姓的亲戚关系。

Khi là danh từ, thường dùng để chỉ đồng hồ đeo tay, bảng biểu, bề mặt hoặc vẻ ngoài; khi là động từ, biểu thị việc biểu đạt, hiển thị, chứng tỏ. Trong cách xưng hô thân thuộc, như 'biểu ca, biểu tỷ', chỉ quan hệ họ hàng bên mẹ hoặc khác họ.

Ví dụ

  • 1 我戴着一块表,上面显示现在是三点。 (Tôi đang đeo một chiếc đồng hồ, trên đó hiển thị bây giờ là ba giờ.)
  • 2 请填写这张表,然后交给前台。 (Xin hãy điền vào bảng này, sau đó nộp cho quầy lễ tân.)
  • 3 他的脸上表露出失望的表情。 (Khuôn mặt của anh ấy lộ rõ vẻ thất vọng.)
  • 4 数据表明情况正在好转。 (Dữ liệu cho thấy tình hình đang dần cải thiện.)
  • 5 这是我表哥,他从国外回来探亲。 (Đây là anh họ của tôi, anh ấy từ nước ngoài về thăm người thân.)
  • 6 你说话时要注意表达清楚,不要让人误解。 (Khi nói chuyện bạn cần chú ý biểu đạt rõ ràng, đừng khiến người khác hiểu lầm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome