表彰
biǎo zhāng
Nghĩa
- tuyên dương
- khen thưởng
Định nghĩa
公开表扬,给予荣誉或奖励。
Công khai khen ngợi, trao tặng vinh dự hoặc phần thưởng.
Cách dùng
用于正式场合,常指上级、政府或组织对个人或集体的表扬和奖励。后面常接受表扬的对象。
Được dùng trong các dịp trang trọng, thường chỉ việc cấp trên, chính phủ hoặc tổ chức khen ngợi và thưởng cho cá nhân hoặc tập thể. Sau nó thường là đối tượng được khen.
Ví dụ
- 1 政府对在救灾中表现突出的英雄进行了表彰。 (Chính phủ đã biểu dương những anh hùng có thành tích xuất sắc trong công tác cứu trợ thiên tai.)
- 2 学校表彰了优秀学生和先进班集体。 (Nhà trường đã tuyên dương học sinh xuất sắc và tập thể lớp tiên tiến.)
- 3 这次大会表彰了在过去一年中作出突出贡献的员工。 (Đại hội lần này đã khen thưởng những nhân viên có đóng góp nổi bật trong năm qua.)
- 4 他被授予“劳动模范”的表彰称号。 (Anh ấy được trao danh hiệu biểu dương "Lao động mẫu".)
- 5 表彰会上,领导为获奖者颁发了奖状和奖金。 (Tại buổi lễ tuyên dương, lãnh đạo đã trao giấy khen và tiền thưởng cho người đoạt giải.)
- 6 我们应该从这次表彰活动中学习先进经验。 (Chúng ta nên học hỏi kinh nghiệm tiên tiến từ hoạt động biểu dương này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.