表态
biǎo tài
Nghĩa
- bày tỏ thái độ
- nêu quan điểm
Định nghĩa
表示态度,表明立场。
Bày tỏ thái độ, nêu rõ lập trường.
Cách dùng
常用于正式或公开场合,表示对某件事发表自己的看法或立场。也可以用于日常对话中,指明确表示自己支持或反对。
Thường dùng trong các dịp trang trọng hoặc công khai, để bày tỏ quan điểm hoặc lập trường của mình về một việc nào đó. Cũng có thể dùng trong hội thoại hàng ngày, chỉ việc nêu rõ sự ủng hộ hay phản đối.
Ví dụ
- 1 政府在记者会上表态,支持这个新政策。 (Chính phủ đã lên tiếng tại cuộc họp báo, ủng hộ chính sách mới này.)
- 2 你必须明确表态,不能模棱两可。 (Bạn phải bày tỏ thái độ rõ ràng, không thể mập mờ.)
- 3 他还没有表态是否参加这次选举。 (Anh ấy vẫn chưa tuyên bố có tham gia cuộc bầu cử này hay không.)
- 4 公司领导表态要彻查此事。 (Lãnh đạo công ty đã tuyên bố sẽ điều tra triệt để vụ việc này.)
- 5 很多网友在网上表态反对这个决定。 (Nhiều cư dân mạng đã lên tiếng phản đối quyết định này trên mạng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản