表情
biǎo qíng
Nghĩa
- biểu cảm
- vẻ mặt
Định nghĩa
面部表情,指人的内心情绪通过面部肌肉等表现出来的状态。
Nét mặt, tức là trạng thái biểu hiện cảm xúc bên trong của con người qua cơ mặt.
Cách dùng
“表情”常用作名词,表示脸上的神态;也可指表情符号(如网络聊天中的图片)。常与“丰富”、“僵硬”、“冷漠”等词搭配,也可说“表情管理”。
“表情” thường dùng làm danh từ, chỉ thần thái trên khuôn mặt; cũng có thể chỉ biểu tượng cảm xúc (như hình ảnh trong chat). Thường kết hợp với các từ như 'phong phú', 'cứng đờ', 'lạnh lùng', cũng có thể nói 'quản lý biểu cảm'.
Ví dụ
- 1 他的表情很丰富,大家都喜欢和他聊天。 (Nét mặt anh ấy rất phong phú, ai cũng thích trò chuyện với anh ấy.)
- 2 看到考试成绩,她的表情瞬间变得很难看。 (Nhìn thấy kết quả thi, nét mặt cô ấy lập tức trở nên rất khó coi.)
- 3 在微信聊天时,我经常用表情来表示我的情绪。 (Khi nhắn tin trên WeChat, tôi thường dùng biểu cảm để thể hiện cảm xúc của mình.)
- 4 他面无表情地看着我,我有点害怕。 (Anh ấy nhìn tôi không biểu cảm, tôi hơi sợ.)
- 5 演员的表情管理非常重要。 (Việc quản lý biểu cảm của diễn viên rất quan trọng.)
- 6 这个表情包太搞笑了。 (Bộ ảnh biểu cảm này buồn cười quá.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản