表明
biǎo míng
Nghĩa
- cho thấy
- bày tỏ rõ
Định nghĩa
表示清楚;明白地表示。例如:表明态度、表明立场。
Biểu thị rõ ràng; tỏ rõ, chứng tỏ. Ví dụ: biểu thị thái độ, biểu thị lập trường.
Cách dùng
通常用作动词,后接宾语,表示通过言语或行为让别人清楚地知道自己的想法、态度、立场等。也可以用于客观事实或数据表明某种情况。
Thường dùng làm động từ, theo sau là tân ngữ, biểu thị việc làm cho người khác biết rõ suy nghĩ, thái độ, lập trường của mình qua lời nói hoặc hành động. Cũng có thể dùng cho sự kiện hoặc dữ liệu khách quan chứng tỏ một tình huống.
Ví dụ
- 1 他表明了自己的立场。 (Anh ấy đã tỏ rõ lập trường của mình.)
- 2 这些数据表明市场正在复苏。 (Những số liệu này cho thấy thị trường đang phục hồi.)
- 3 她表明不愿意参加这次活动。 (Cô ấy nói rõ rằng không muốn tham gia hoạt động này.)
- 4 实验结果表明这种方法是有效的。 (Kết quả thí nghiệm chứng tỏ phương pháp này là hiệu quả.)
- 5 在会议上,他明确表明了态度。 (Trong cuộc họp, anh ấy đã tỏ rõ thái độ.)
- 6 他的行为表明他是一个诚实的人。 (Hành vi của anh ấy chứng tỏ anh ấy là một người trung thực.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản