表格
biǎo gé
Nghĩa
- biểu mẫu
- bảng
Định nghĩa
一种以行和列的形式排列数据或信息的文档或界面。
Một loại tài liệu hoặc giao diện sắp xếp dữ liệu hoặc thông tin dưới dạng hàng và cột.
Cách dùng
用于指代电子表格、印制表格或网页中的表格,常见于数据整理、信息填写和统计分析场景。
Được dùng để chỉ bảng tính điện tử, bảng in hoặc bảng trong trang web, thường gặp trong các tình huống sắp xếp dữ liệu, điền thông tin và phân tích thống kê.
Ví dụ
- 1 请填写这张表格。 (Xin hãy điền vào bảng biểu này.)
- 2 我用Excel制作了一个表格来记录每月的开支。 (Tôi dùng Excel để tạo một bảng ghi lại chi tiêu hàng tháng.)
- 3 表格中的数据必须准确无误。 (Dữ liệu trong bảng phải chính xác tuyệt đối.)
- 4 老师要求我们把调查结果整理成表格。 (Giáo viên yêu cầu chúng tôi sắp xếp kết quả khảo sát thành bảng biểu.)
- 5 这个网页的表格可以排序和筛选。 (Bảng trong trang web này có thể sắp xếp và lọc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.