Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 表率

表率

biǎo shuài

HSK 7–9

Nghĩa

  • tấm gương
  • hình mẫu

Định nghĩa

表率指榜样、模范,即作为他人学习或效仿的对象。

表率 có nghĩa là tấm gương, mẫu mực, là đối tượng để người khác học tập hoặc noi theo.

Cách dùng

常用于正式场合,表示某人或某事物起到带头作用,成为大家学习的榜样。常与“起”“成为”“做”等动词搭配使用。

Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, diễn tả ai đó hoặc sự vật nào đó đóng vai trò tiên phong, trở thành tấm gương để mọi người học tập. Thường kết hợp với các động từ như "起" (phát huy), "成为" (trở thành), "做" (làm).

Ví dụ

  • 1 他是我们学习的表率。 (Anh ấy là tấm gương để chúng tôi học tập.)
  • 2 领导要以身作则,起表率作用。 (Lãnh đạo phải tự mình làm gương, phát huy vai trò tiêu biểu.)
  • 3 教师应该成为学生的表率。 (Giáo viên nên trở thành tấm gương cho học sinh.)
  • 4 她工作勤奋,是全体员工的表率。 (Cô ấy làm việc chăm chỉ, là tấm gương cho toàn thể nhân viên.)
  • 5 在困难面前,党员要做出表率。 (Trước khó khăn, đảng viên phải nêu gương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản