表现
biǎo xiàn
Nghĩa
- biểu hiện
- thể hiện
Định nghĩa
指显现出来的行为、作风或成绩;也指故意显示自己。
Chỉ hành vi, tác phong hoặc thành tích được thể hiện ra; cũng chỉ việc cố ý phô trương bản thân.
Cách dùng
作动词时,表示把内在的东西显现出来;作名词时,指显现出来的行为或成绩。
Khi là động từ, biểu thị việc làm lộ ra những gì bên trong; khi là danh từ, chỉ hành vi hoặc thành tích được thể hiện ra.
Ví dụ
- 1 他在工作中的表现很好。 (Anh ấy thể hiện rất tốt trong công việc.)
- 2 她表现得很勇敢。 (Cô ấy tỏ ra rất dũng cảm.)
- 3 这个孩子喜欢在客人面前表现自己。 (Đứa trẻ này thích thể hiện mình trước khách.)
- 4 他的表现证明了他的能力。 (Sự thể hiện của anh ấy chứng minh năng lực của anh ấy.)
- 5 最近他表现得很冷淡。 (Gần đây anh ấy tỏ ra rất lạnh nhạt.)
- 6 这项技术表现出了很大的优势。 (Công nghệ này đã thể hiện ra ưu thế rất lớn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản