Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 表现

表现

biǎo xiàn

HSK 4

Nghĩa

  • biểu hiện
  • thể hiện

Định nghĩa

指显现出来的行为、作风或成绩;也指故意显示自己。

Chỉ hành vi, tác phong hoặc thành tích được thể hiện ra; cũng chỉ việc cố ý phô trương bản thân.

Cách dùng

作动词时,表示把内在的东西显现出来;作名词时,指显现出来的行为或成绩。

Khi là động từ, biểu thị việc làm lộ ra những gì bên trong; khi là danh từ, chỉ hành vi hoặc thành tích được thể hiện ra.

Ví dụ

  • 1 他在工作中的表现很好。 (Anh ấy thể hiện rất tốt trong công việc.)
  • 2 表现得很勇敢。 (Cô ấy tỏ ra rất dũng cảm.)
  • 3 这个孩子喜欢在客人面前表现自己。 (Đứa trẻ này thích thể hiện mình trước khách.)
  • 4 他的表现证明了他的能力。 (Sự thể hiện của anh ấy chứng minh năng lực của anh ấy.)
  • 5 最近他表现得很冷淡。 (Gần đây anh ấy tỏ ra rất lạnh nhạt.)
  • 6 这项技术表现出了很大的优势。 (Công nghệ này đã thể hiện ra ưu thế rất lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản