Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 表白

表白

biǎo bái

HSK 7–9

Nghĩa

  • tỏ tình
  • bày tỏ lòng mình

Định nghĩa

向人说明自己的心意,通常指表达爱意。

Bày tỏ tình cảm của mình với ai đó, thường là bày tỏ tình yêu.

Cách dùng

表白”常用于恋爱关系中,指一方对另一方表达爱慕之情。也可以用于表达感激、敬佩等情感,但最常见的是指爱情表白

表白” thường dùng trong quan hệ tình cảm, chỉ việc một người bày tỏ tình yêu với người khác. Cũng có thể dùng để bày tỏ lòng biết ơn, ngưỡng mộ, nhưng phổ biến nhất là tỏ tình trong tình yêu.

Ví dụ

  • 1 他终于鼓起勇气向喜欢的女生表白了。(Cuối cùng anh ấy đã lấy hết can đảm tỏ tình với cô gái mình thích.)
  • 2 她打算在情人节那天向男友表白。(Cô ấy dự định sẽ tỏ tình với bạn trai vào ngày lễ tình nhân.)
  • 3 他用一首歌来表白自己的心意。(Anh ấy dùng một bài hát để bày tỏ tình cảm của mình.)
  • 4 虽然被拒绝了,但至少他表白了,没有留下遗憾。(Dù bị từ chối, nhưng ít nhất anh ấy đã tỏ tình, không để lại sự tiếc nuối.)
  • 5 在网上聊天时,她突然表白了,我有点不知所措。(Khi trò chuyện trực tuyến, cô ấy đột nhiên tỏ tình, tôi hơi luống cuống.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản