Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 表示

表示

biǎo shì

HSK 4

Nghĩa

  • biểu thị
  • bày tỏ

Định nghĩa

表示某事或某种情感;表达;显示。

To express, indicate, show, or represent something.

Cách dùng

常用于表达意见、情感、态度或通过动作、符号等传达信息。

Often used to express opinions, feelings, attitudes, or to convey information through actions, symbols, etc.

Ví dụ

  • 1 他点头表示同意。 (He nodded to indicate agreement.)
  • 2 这个符号表示禁止吸烟。 (This symbol indicates no smoking.)
  • 3 她微笑着表示欢迎。 (She smiled to show welcome.)
  • 4 政府表示将加大环保投入。 (The government stated that it will increase environmental protection investment.)
  • 5 他的沉默表示默认。 (His silence implies consent.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản