表示
biǎo shì
Nghĩa
- biểu thị
- bày tỏ
Định nghĩa
表示指用言语、行为显示出某种思想、感情、态度等;或事物本身显出某种意义或某种事物凭借某种形式显出某种意义。
"表示" là dùng lời nói hoặc hành vi để thể hiện một tư tưởng, tình cảm, thái độ nào đó; hoặc sự vật tự thể hiện một ý nghĩa nào đó hoặc thông qua hình thức nào đó để lộ ra ý nghĩa.
Cách dùng
表示作为动词,常接名词或从句,表示“表达、显示”的意思;也可作名词,指表达出来的意见、态度等。常见搭配有“表示同意”、“表示反对”、“表示谢意”等。
"表示" với vai trò động từ, thường đi kèm danh từ hoặc mệnh đề, mang nghĩa "biểu đạt, hiển thị"; cũng có thể là danh từ, chỉ ý kiến, thái độ được thể hiện ra. Các cụm từ thường gặp: "表示同意" (bày tỏ đồng ý), "表示反对" (bày tỏ phản đối), "表示谢意" (bày tỏ lòng biết ơn) v.v.
Ví dụ
- 1 他点了点头,表示同意。 (Anh ấy gật đầu, tỏ ý đồng ý.)
- 2 我向他表示了我的感谢。 (Tôi đã bày tỏ lòng biết ơn của tôi với anh ấy.)
- 3 红色表示危险。 (Màu đỏ biểu thị sự nguy hiểm.)
- 4 他这样做表示他很不满意。 (Việc anh ấy làm như vậy cho thấy anh ấy rất bất mãn.)
- 5 请把你的想法表示出来。 (Hãy thể hiện suy nghĩ của bạn ra.)
- 6 这个符号表示什么意思? (Ký hiệu này biểu thị ý nghĩa gì?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.