Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 表达

表达

biǎo dá

HSK 5

Nghĩa

  • biểu đạt
  • diễn đạt

Định nghĩa

表示(思想、情感)。

To express (thoughts, feelings).

Cách dùng

用于说明某人通过语言、行为或艺术等方式将内心的想法或情感传达给他人。

Used to describe how someone conveys inner thoughts or feelings to others through language, actions, or art.

Ví dụ

  • 1 他用诗歌表达了对故乡的思念。 (He expressed his nostalgia for his hometown through poetry.)
  • 2 她无法用语言表达内心的喜悦。 (She couldn't express her inner joy with words.)
  • 3 这幅画表达了画家对和平的渴望。 (This painting expresses the painter's longing for peace.)
  • 4 当众表达观点需要勇气。 (Expressing opinions in public requires courage.)
  • 5 孩子们通过绘画表达自己的情感。 (Children express their feelings through drawing.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản