Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 表达

表达

biǎo dá

HSK 5

Nghĩa

  • biểu đạt
  • diễn đạt

Định nghĩa

表达是将思想、感情、意见等用语言、文字、行为等方式表示出来。

Biểu đạt là việc dùng ngôn ngữ, văn tự, hành vi v.v. để thể hiện tư tưởng, tình cảm, ý kiến ra ngoài.

Cách dùng

“表达”常用于表示将自己的想法、感受或意见通过口头、书面或其他方式传达给别人。常与“感情”、“想法”、“意见”等搭配。

“表达” thường dùng để chỉ việc truyền đạt suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý kiến của mình cho người khác qua lời nói, văn bản hoặc cách khác. Thường kết hợp với “感情” (tình cảm), “想法” (suy nghĩ), “意见” (ý kiến), v.v.

Ví dụ

  • 1 他表达了自己的想法。 (Anh ấy đã bày tỏ suy nghĩ của mình.)
  • 2 她用眼神表达了对我的感谢。 (Cô ấy dùng ánh mắt thể hiện sự cảm ơn đối với tôi.)
  • 3 这篇文章表达了作者对社会问题的关注。 (Bài viết này thể hiện sự quan tâm của tác giả đối với các vấn đề xã hội.)
  • 4 请你用简单的语言表达你的意见。 (Bạn hãy dùng ngôn ngữ đơn giản để diễn đạt ý kiến của bạn.)
  • 5 他不太善于表达自己的感情。 (Anh ấy không giỏi bày tỏ cảm xúc của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome