Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 表述

表述

biǎo shù

HSK 7–9

Nghĩa

  • trình bày
  • diễn đạt

Định nghĩa

用口头或书面语言把思想、观点、看法等表达出来。

Dùng lời nói hoặc chữ viết để diễn đạt ý nghĩ, quan điểm, cách nhìn của mình.

Cách dùng

常用作动词,后接宾语,如“表述意见”“表述事实”;也可作名词,如“这种表述”。多用于书面语或正式场合,强调表达的准确性和条理性。

Thường dùng như động từ, theo sau là tân ngữ, như 'biểu đạt ý kiến', 'biểu đạt sự thật'; cũng có thể dùng như danh từ, như 'cách diễn đạt này'. Dùng nhiều trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh tính chính xác và mạch lạc của việc diễn đạt.

Ví dụ

  • 1 请你用简单的话表述一下你的观点。 (Xin bạn dùng lời lẽ đơn giản để trình bày quan điểm của mình.)
  • 2 他的表述十分清晰,大家都听懂了。 (Cách diễn đạt của anh ấy rất rõ ràng, mọi người đều hiểu.)
  • 3 这篇文章表述了作者对社会问题的看法。 (Bài viết này trình bày quan điểm của tác giả về các vấn đề xã hội.)
  • 4 在学术论文中,表述要严谨准确。 (Trong bài luận học thuật, cách diễn đạt cần phải chặt chẽ và chính xác.)
  • 5 有时候,同样的意思有不同的表述方式。 (Đôi khi, cùng một ý nghĩa có những cách diễn đạt khác nhau.)
  • 6 他没能用恰当的语言表述出自己的感受。 (Anh ấy không thể dùng ngôn ngữ thích hợp để diễn đạt cảm xúc của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome