Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 表面

表面

biǎo miàn

HSK 5

Nghĩa

  • bề mặt
  • bề ngoài

Định nghĩa

指物体跟外界接触的部分;也指事物的外在现象或非本质的部分。

Chỉ phần tiếp xúc với bên ngoài của vật thể; cũng chỉ hiện tượng bên ngoài hoặc phần không thuộc bản chất của sự vật.

Cách dùng

表面”常用于描述物体物理上的外层,也用于比喻事物的表象,与“本质”相对。可作为名词,也可作定语,如“表面现象”。

表面” thường dùng để mô tả lớp bên ngoài vật lý của vật thể, cũng dùng để ví von bề mặt của sự vật, đối lập với “bản chất”. Có thể làm danh từ, cũng có thể làm định ngữ, như “表面现象” (hiện tượng bề ngoài).

Ví dụ

  • 1 这张桌子表面很光滑。(Bề mặt của chiếc bàn này rất nhẵn.)
  • 2 我们不要只看表面,要了解事情的本质。(Chúng ta không nên chỉ nhìn bề ngoài, phải hiểu bản chất của sự việc.)
  • 3 他的表面看起来平静,但内心很紧张。(Bề ngoài của anh ấy trông bình tĩnh, nhưng trong lòng rất căng thẳng.)
  • 4 海面上漂浮着一些垃圾。(Trên bề mặt biển trôi nổi một số rác thải.)
  • 5 表面上的客气并不代表真正的友好。(Sự khách sáo bề ngoài không có nghĩa là thân thiện thật sự.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản