衬托
chèn tuō
Nghĩa
- làm nổi bật
- tôn lên
Định nghĩa
衬托指为了使事物的特点更突出,用其他事物来对照或陪衬。
Tôn thêm là việc dùng sự vật khác để đối chiếu hoặc làm nền, nhằm làm nổi bật đặc điểm của sự vật chính.
Cách dùng
用于描述通过对比、铺垫或陪衬来突出主要对象的方式,常见于文学、艺术、设计等领域。
Được dùng để miêu tả cách thức làm nổi bật đối tượng chính thông qua đối chiếu, gợi mở hoặc làm nền, thường gặp trong văn học, nghệ thuật, thiết kế, v.v.
Ví dụ
- 1 这件衣服用白色的领子衬托出她的肤色。(Chiếc áo này dùng cổ áo màu trắng để làm nổi bật màu da của cô ấy.)
- 2 在写作中,用景物描写来衬托人物的心情。(Trong viết lách, dùng miêu tả cảnh vật để làm nổi bật tâm trạng của nhân vật.)
- 3 绿色的叶子衬托着红色的花朵,显得格外鲜艳。(Lá xanh làm nền cho bông hoa đỏ, trông càng rực rỡ.)
- 4 他沉默不语,更加衬托出她激动的情绪。(Anh ta im lặng không nói, càng làm nổi bật cảm xúc kích động của cô ấy.)
- 5 这幅画的背景用暗色来衬托人物形象。(Bức tranh này dùng màu tối làm nền để làm nổi bật hình ảnh nhân vật.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản